Карточки Домана Haushaltsgeräte

Bộ phận trên cơ thể

26 карточек для изучения темы Körper на Arabisch языке!
  • gót chân - die Ferse
  • lòng bàn chân - die Fußsohle
  • ngón chân - die Zehen
  • móng tay - der Nagel
  • nắm tay - die Faust
  • đầu - der Kopf
  • gáy - der Nacken
  • cổ - der Hals
  • vai - die Schulter
  • ngực - die Brust
  • lưng - der Rücken
  • bộ xương - das Skelett
  • đầu lâu - der Schädel
  • bụng - der Bauch
  • xương - der Knochen
  • cánh tay - der Arm
  • chân - das Bein
  • khuỷu tay - der Ellbogen
  • bàn tay - die Hand
  • cổ tay - das Handgelenk
  • lòng bàn tay - die Handfläche
  • ngón tay - der Finger
  • đầu gối - das Knie
  • đùi - der Oberschenkel
  • mông - das Gesäß
  • bàn chân - der Fuß
Скачать карточки "Körper"
bàn chân карточки энциклопедических знаний bàn tay карточки энциклопедических знаний bộ xương карточки энциклопедических знаний

Khuôn mặt

20 карточек для изучения темы Gesicht на Arabisch языке!
  • khuôn mặt - das Gesicht
  • mũi - die Nase
  • trán - die Stirn
  • mắt - das Auge
  • tai - das Ohr
  • lông mi - die Wimpern
  • gò má - die Wange
  • tóc - die Haare
  • môi - die Lippe
  • lỗ mũi - das Nasenloch
  • lông mày - die Augenbraue
  • lưỡi - die Zunge
  • cằm - das Kinn
  • miệng - der Mund
  • hàm - das Gebiss
  • râu - der Bart
  • răng - der Zahn
  • ria mép - der Schnurrbart
  • nếp nhăn - die Runzel
  • tàn nhang - der Sommersprosse
Скачать карточки "Gesicht"
gò má карточки энциклопедических знаний hàm карточки энциклопедических знаний khuôn mặt карточки энциклопедических знаний

Các giai đoạn phát triển

12 карточек для изучения темы Stufe на Arabisch языке!
  • ông già - alter Mann
  • người lớn - die Erwachsene
  • thiếu niên - der Teenager
  • sơ sinh - das Baby
  • con trai - der Junge
  • con gái - das Mädchen
  • trẻ em - die Kinder
  • thiếu nữ - die Maid
  • thiếu niên - der Jüngling
  • đàn bà - die Frau
  • đàn ông - der Mann
  • bà già - alte Frau
Скачать карточки "Stufe"
bà già карточки энциклопедических знаний con gái карточки энциклопедических знаний con trai карточки энциклопедических знаний

Thành viên trong gia đình

32 карточек для изучения темы Familienmitglieder на Arabisch языке!
  • cặp sinh đôi - die Zwillinge
  • cô dâu - die Braut
  • chú rể - der Bräutigam
  • mang thai, có thai, mang bầu, chửa - schwanger sein
  • trẻ sơ sinh - das Neugeborene
  • cặp đôi - das Paar
  • vợ, bà xã - die Ehefrau
  • chồng, ông xã - der Ehemann
  • bố mẹ - die Eltern
  • trẻ em, trẻ con - die Kinder
  • bố, ba - der Vater
  • mẹ, má - die Mutter
  • con gái - die Tochter
  • con trai - der Sohn
  • chị gái, em gái - die Schwester
  • anh trai, em trai - der Bruder
  • ông bà - die Großeltern
  • - die Oma
  • ông - der Opa
  • cháu - die Enkelkinder
  • cháu gái - die Enkelin
  • cháu trai - der Enkel
  • anh chị em ruột - die Geschwister
  • cô, dì - die Tante
  • chú, cậu - der Onkel
  • cháu gái - die Nichte
  • cháu trai - der Neffe
  • mẹ vợ - die Schwiegermutter
  • bố vợ - der Schwiegervater
  • mẹ chồng - die Schwiegermutter
  • bố chồng - der Schwiegervater
  • gia đình - die Familie
Скачать карточки "Familienmitglieder"
anh chị em ruột карточки энциклопедических знаний anh trai, em trai карточки энциклопедических знаний bà карточки энциклопедических знаний

Nghề nghiệp

32 карточек для изучения темы Berufe на Arabisch языке!
  • ông chủ, chủ, sếp - der Direktor, der Leiter
  • thẩm phán - der Richter
  • kiến trúc sư - der Architekt, der Baumeister
  • kỹ sư - der Ingenieur
  • lập trình viên - der Programmierer
  • thiết kế - der Designer
  • giảng viên - der Professor
  • giáo viên - der Lehrer
  • nhà khoa học - der Gelehrte, der Wissenschaftler
  • bác sĩ - der Arzt
  • phi công - der Pilot, der Flugzeugführer
  • thuyền trưởng - der Kapitän
  • đạo diễn - der Regisseur
  • nhiếp ảnh gia - der Fotograf
  • nữ diễn viên - die Schauspielerin
  • hoạ sĩ - der Maler, der Künstler
  • chú hề - der Clown
  • ảo thuật gia - der Zauberkünstler
  • nhạc trưởng - der Dirigent
  • nhà điêu khắc - der Bildhauer
  • nhạc sĩ - der Musiker
  • ca sĩ - der Sänger
  • tác giả - der Schriftsteller
  • vũ công - die Tänzerin
  • diễn viên múa bale - die Ballettänzerin
  • phóng viên - der Reporter
  • huấn luyện viên - der Trainer
  • người dẫn chương trình truyền hình - der Moderator
  • nhà báo - der Journalist
  • luật sư - der Jurist
  • Nghề nghiệp - Berufe
  • chính trị gia - der Politiker
Скачать карточки "Berufe"
ảo thuật gia карточки энциклопедических знаний bác sĩ карточки энциклопедических знаний ca sĩ карточки энциклопедических знаний

Nghề sáng tạo

48 карточек для изучения темы Arbeitsplätze на Arabisch языке!
  • thợ may - die Näherin
  • nhân viên phục vụ, người phục vụ - der Kellner
  • vận động viên - der Sportler
  • y tá - die Krankenschwester
  • nhân viên mát xa - der Masseur
  • lính cứu hoả - der Feuerwehrmann
  • nhân viên vệ sinh, nhân viên dọn vệ sinh, lao công - die Reinigungskraft
  • người mẫu - das Modell
  • lái xe, tài xế - der Fahrer
  • cha xứ - der Priester
  • nhà sư - der Mönch
  • thuỷ thủ - der Seemann
  • người đánh cá, ngư dân - der Fischer
  • thợ lặn - der Taucher
  • thợ săn - der Jäger
  • quân nhân, lính - der Militär
  • bảo vệ, nhân viên bảo an - der Wachmann
  • công nhân - der Arbeiter
  • thợ xây - der Bauarbeiter
  • thợ điện, kỹ sư điện - der Elektriker
  • thợ sửa ống nước - der Installateur
  • thợ hàn - der Schweißer
  • thợ sửa ô tô - der Automechaniker
  • thợ rửa xe - der Wäscher
  • người về hưu, hưu trí - der Rentner
  • thợ mộc - der Tischler
  • người bán hoa, người trồng hoa - der Florist
  • tiếp viên hàng không - die Flugbegleiterin
  • Nghề sáng tạo - Arbeitsplätze
  • phi hành gia - der Kosmonaut
  • người làm bánh - der Bäcker
  • đầu bếp - der Koch
  • thợ làm tóc - der Friseur
  • người pha chế - der Barmixer
  • thợ rèn - der Schmied
  • cảnh sát, công an - der Polizist
  • thủ thư - der Bibliothekar
  • thư ký - der Sekretär
  • điều phối viên - der Disponent
  • kế toán - der Buchhalter
  • thư ký - der Beamte
  • người môi giới - der Makler
  • nhà phân tích - der Analytiker
  • nông dân, người nông dân - der Landwirt, der Bauer
  • người làm vườn, thợ làm vườn - der Gärtner
  • nhân viên bán hàng, người bán hàng - der Verkäufer
  • người chất hàng hoá - der Lastträger
  • bưu tá, người đưa thư - der Briefträger
Скачать карточки "Arbeitsplätze"
bảo vệ, nhân viên bảo an карточки энциклопедических знаний bưu tá, người đưa thư карточки энциклопедических знаний cảnh sát, công an карточки энциклопедических знаний

Haushaltsgeräte картинки для детей в ожидании создания

Посмотрите другие наборы печатных флэшкарт на Arabisch!

Больше нет доступных наборов карточек на Arabisch языке.
Но вы можете перейти в раздел карточек на
Deutsch языке  и перевести их на Arabisch.

Подпишитесь на рассылку Kids Flashcards

Запинь Флеш-карточки в Pinterest

"Con người " - Визуальный Arabisch Словарь для Малышей (62 картинок)