Карточки Домана Adjectives

Vật dụng

26 карточек для изучения темы Crockery and cutlery на Georgian языке!
  • đĩa lót tách - saucer
  • đôi đũa - chopsticks
  • cốc trứng - egg cup
  • khăn ăn - napkin
  • Vật dụng - Crockery and cutlery
  • bình giữ nhiệt - carafe
  • lọ muối - salt shaker
  • lọ tiêu - pepper shaker
  • chén đường - sugar bowl
  • phích nước - thermos
  • cái thìa - spoon
  • cái nĩa - fork
  • con dao - knife
  • cái đĩa - plate
  • cái tô - mixing bowl
  • ly thủy tinh - wine glass
  • đĩa sâu đáy - bowl
  • cái khay - tray
  • cái cốc - mug
  • máy pha cà phê - french press
  • ấm trà - teapot
  • tách trà - cup
  • đĩa bơ - butter dish
  • dụng cụ cắt bánh - cake server
  • cốc thủy tinh - glass
  • cái bình - jug
Скачать карточки "Crockery and cutlery"
ấm trà карточки энциклопедических знаний bình giữ nhiệt карточки энциклопедических знаний cái bình карточки энциклопедических знаний

Đồ dùng nấu nướng

31 карточек для изучения темы Kitchenware на Georgian языке!
  • kéo tách càn cua - nutcrackers
  • cái mui - ladle
  • dụng cụ khoáy bột . đánh trứng - whisk
  • cái thớt - cutting board
  • dụng cụ khui rượu vang - corkscrew
  • dao bào phôi mai - cheese slicer
  • dụng cụ bào nhỏ củ quả - grater
  • ấm đun nước - kettle
  • Đồ dùng nấu nướng - Kitchenware
  • nồi - pot
  • chảo để chiên - frying pan
  • chai - bottle
  • hủ - jar
  • đồ nghiền bằng tay - masher
  • búa đặp thịt - meat tenderizer
  • dụng khui đồ hộp - can opener
  • cậy gắp mì ống - pasta spoon
  • dụng cụ nghiền tỏi - garlic press
  • dao bào - peeler
  • kẹp nấu ăn - cooking tongs
  • cây điều khiển - spatula
  • nồi nhỏ nấu súp - saucepan
  • lưới lọc - colander
  • đồ khui nắp bia nước ngọt - bottle opener
  • chày cối - pestle and mortar
  • dao cắt bánh pizza - pizza cutter
  • muỗng múc kem - ice-cream scoop
  • hộp đựng bánh mì - bread bin
  • hộp đựng thức ăn - food container
  • mui vớt thức ăn - strainer
  • dao chặt - knife, cleaver
Скачать карточки "Kitchenware"
ấm đun nước карточки энциклопедических знаний búa đặp thịt карточки энциклопедических знаний cái mui карточки энциклопедических знаний

Adjectives картинки для детей в ожидании создания

Создать карточки
на Georgian
Карточки Домана Véhicules Terrestres
Véhicules Terrestres  карточек
Создать карточки
на Georgian
Карточки Домана Véhicules Ferroviaire
Véhicules Ferroviaire  карточек
Создать карточки
на Georgian
Карточки Домана Véhicules Maritimes
Véhicules Maritimes  карточек
Создать карточки
на Georgian
Карточки Домана Véhicules Vélo
Véhicules Vélo  карточек
Создать карточки
на Georgian
Карточки Домана Véhicules Motos
Véhicules Motos  карточек

Посмотрите другие наборы печатных флэшкарт на Georgian!

Больше нет доступных наборов карточек на Georgian языке.
Но вы можете перейти в раздел карточек на
English языке  и перевести их на Georgian.

Подпишитесь на рассылку Kids Flashcards

Запинь Флеш-карточки в Pinterest

"Nhà bếp" - Визуальный Georgian Словарь для Малышей (73 картинок)