Карточки Домана Kalender

Trái nghĩa

73 карточек для изучения темы Tegenstellingen на Portugees языке!
  • ngắn - kort
  • cao - hoog
  • thấp - laag
  • nhanh - snel
  • chậm - traag
  • dày - dik
  • mỏng - dun
  • mập - vet
  • ốm - slank
  • già - ouderen
  • trẻ - jong
  • nhân tạo = giả - kunstmatig
  • còn sống - levend
  • khô - droog
  • ướt - nat
  • xốp - glad
  • có ngạnh; có gai - met stekels
  • nóng - warm
  • lạnh - koud
  • màu sẫm - donker
  • màu sáng - licht
  • mở - open
  • đóng - dicht
  • mạnh - sterk
  • dễ vỡ; dễ gãy - zwak
  • có chất độc - giftig
  • ăn được (không độc) - eetbaar
  • vui - gelukkig
  • buồn - verdrietig
  • ngọt - zoet
  • có vị chua - zuur
  • bóng, mượt (tóc..) - stijl haar
  • quăn - gekruld
  • Trái nghĩa - Tegenstellingen
  • trên cao - bovenste
  • dưới đáy - onderste
  • mặc quần áo - gekleed
  • trần truồng, không mặc quần áo - naakt
  • từ tế - lief
  • xấu xa; độc ác - gemeen
  • khối lượng, khối tròn - het volume
  • bằng phẳng - het oppervlak
  • cong - de curve
  • thẳng - plat haar
  • đủ các màu - gekleurd
  • trắng đen - zwart-wit
  • sắc bén - scherp
  • cùn; lụt (dao...) - versleten
  • xinh đẹp - mooi
  • xấu xí - lelijk
  • phải - rechts
  • trái - links
  • khó - moeilijk
  • đơn giản, dễ làm - gemakkelijk
  • giàu - rijk
  • nghèo - arm
  • to - groot
  • nhỏ - klein
  • mới - nieuw
  • - oud
  • nặng - zwaar
  • nhẹ - licht
  • chín - rijp
  • thối - verrot
  • mềm - zacht
  • cứng - hard
  • sạch - proper
  • - vuil
  • nhiều - veel
  • ít - weinig
  • đầy - vol
  • trống rỗng - leeg
  • dài - lang
Скачать карточки "Tegenstellingen"
ăn được (không độc) карточки энциклопедических знаний bằng phẳng карточки энциклопедических знаний bóng, mượt (tóc..) карточки энциклопедических знаний

Kalender картинки для детей в ожидании создания

Посмотрите другие наборы печатных флэшкарт на Portugees!

Больше нет доступных наборов карточек на Portugees языке.
Но вы можете перейти в раздел карточек на
Nederlands языке  и перевести их на Portugees.

Подпишитесь на рассылку Kids Flashcards

Запинь Флеш-карточки в Pinterest

"Tính từ" - Визуальный Portugees Словарь для Малышей (26 картинок)